obiter dictum
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời phát biểu bên lề: "Obiter dictum" là một thuật ngữ pháp lý, chỉ một ý kiến hoặc nhận xét được thẩm phán đưa ra trong bản án nhưng không trực tiếp liên quan đến vấn đề chính của vụ kiện, do đó không có giá trị ràng buộc như tiền lệ pháp.
- Nhận xét ngẫu nhiên: Ngoài ngữ cảnh pháp lý, "obiter dictum" còn có nghĩa là một lời nhận xét tình cờ, không chính thức, được nói ra khi bàn luận về một vấn đề nào đó.
Ví dụ sử dụng
Trong ngữ cảnh pháp lý:
- The judge's obiter dictum about the need for legal reform was not binding on future cases. (Lời phát biểu bên lề của thẩm phán về sự cần thiết cải cách luật pháp không có giá trị ràng buộc đối với các vụ án sau này.)
- Lawyers often cite obiter dictum to support their arguments, even though it is not legally binding. (Các luật sư thường trích dẫn obiter dictum để hỗ trợ lập luận của họ, mặc dù nó không có hiệu lực pháp lý bắt buộc.)
Trong ngữ cảnh thông thường:
- His comment about the weather was just an obiter dictum, not part of the main discussion. (Nhận xét của anh ấy về thời tiết chỉ là một lời nhận xét ngẫu nhiên, không phải là một phần của cuộc thảo luận chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Obiter dictum" thường được dùng ở số nhiều là "obiter dicta":
- The court's obiter dicta provided valuable insights into the judges' thinking. (Các lời phát biểu bên lề của tòa án đã cung cấp những hiểu biết giá trị về tư duy của các thẩm phán.)
Phân biệt với "ratio decidendi": "Ratio decidendi" là lý do quyết định, phần có giá trị ràng buộc của bản án, trái ngược với "obiter dictum" chỉ mang tính tham khảo.
- Only the ratio decidendi is binding; obiter dictum is merely persuasive. (Chỉ có ratio decidendi mới mang tính ràng buộc; obiter dictum chỉ có tính thuyết phục.)
Biến thể và từ gần giống
- Obiter dicta (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều của "obiter dictum".
- Dictum (danh từ): Một phát biểu, lời tuyên bố (thường được dùng để chỉ một nguyên tắc hoặc quy tắc chung).
- Aphorism (danh từ): Một câu châm ngôn, cách ngôn ngắn gọn, có thể tương tự obiter dictum nếu được nói ra một cách ngẫu nhiên.
Từ đồng nghĩa
- Incidental remark: Lời nhận xét tình cờ.
- Passing comment: Lời bình luận lướt qua, không chính thức.
- Side note: Ghi chú bên lề (trong văn bản hoặc bài nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To mention in passing: Nhắc đến một cách lướt qua.
- The judge mentioned the issue in passing, which was an obiter dictum. (Thẩm phán đã nhắc đến vấn đề một cách lướt qua, đó là một obiter dictum.)
To speak off the cuff: Nói một cách tùy hứng, không chuẩn bị trước.
- His obiter dictum seemed to be spoken off the cuff. (Lời phát biểu bên lề của ông ấy dường như được nói ra một cách tùy hứng.)
Thành ngữ liên quan
To go by the wayside: Bị bỏ qua, không được coi trọng (ám chỉ obiter dictum không có giá trị ràng buộc).
- The obiter dictum went by the wayside in the final judgment. (Lời phát biểu bên lề đã bị bỏ qua trong phán quyết cuối cùng.)
To carry weight: Có trọng lượng, có ảnh hưởng (obiter dictum thường không có điều này).
- An obiter dictum does not carry the same weight as a binding precedent. (Một obiter dictum không có cùng trọng lượng như một tiền lệ pháp ràng buộc.)